Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cọ xát" (1)
cọ xát

Tiếng Anh
Động từrub
Chú ý để không bị cọ xát.
Từ liên quan "cọ xát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cọ xát" (1)
Chú ý để không bị cọ xát.
